C. Rickards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klaipedos Neptunas W 8 17:22 4.6 1.6 2 39.5% 33.3% 71.4% 0 0
SLB Women SLB Women 2 19:36 5.5 2 4.5 50.0% 0.0% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 16:38 4.3 1.5 1.2 36.7% 40.0% 66.7% 0 0
Klaipedos Neptunas W AEL Limassol W 8 22:19 9 4.5 2.4 41.5% 75.0% 93.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions