C. Reumert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Horsholm W 8 28:15 13.4 3.6 2.4 42.7% 45.0% 61.5% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 8 28:15 13.4 3.6 2.4 42.7% 45.0% 61.5% 0 0
BMS Herlev W 12 25:52 10.2 2 0.9 35.7% 11.1% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions