C. Reese

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sosnowiec W 30 27:50 17.8 10 1.4 52.8% 24.3% 79.5% 15 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 28:42 14.1 9.6 1.6 43.5% 30.0% 78.6% 3 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 23 27:34 19 10.1 1.4 55.2% 22.2% 79.8% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions