C. Rahkonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W Tapiolan Honka W 19 22:08 11.1 6.2 2.1 45.4% 22.4% 82.9% 4 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 14 25:32 14.2 7.6 2.6 46.1% 24.4% 82.9% 4 0
Korisliiga W Korisliiga W 5 12:35 2.4 2.4 0.6 37.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions