C. Prosper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Mystics W 36 10:42 2.4 1.2 0.5 31.6% 19.5% 52.0% 0 0
NBA NBA 36 10:42 2.4 1.2 0.5 31.6% 19.5% 52.0% 0 0
Canada W 6 10:33 4.7 2.2 1.2 47.8% 14.3% 83.3% 0 0
Canada W Canada U19 W 13 21:42 11.2 4.2 2.1 46.0% 33.3% 59.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions