C. Primm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SC Coimbroes W 1 30:06 13 8 0 40.0% 0% 45.5% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 30:06 13 8 0 40.0% 0% 45.5% 0 0
SC Coimbroes W 10 28:00 9.4 5.5 1.6 44.7% 16.7% 44.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions