C. Pravita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos Utveckling W Lund W 19 14:53 8 2.9 1.4 41.2% 8.7% 72.4% 1 0
Basketettan W Basketettan W 9 23:37 13.6 5.1 2.8 40.2% 9.5% 69.4% 1 0
Basketligan W Basketligan W 10 7:01 3 1 0.2 45.8% 0.0% 88.9% 0 0
IK Eos Utveckling W Lund W 15 19:21 10.3 2.9 1.5 42.2% 26.1% 67.8% 0 0
IK Eos Utveckling W 12 16:55 8.2 1.7 0.8 44.3% 22.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions