C. Popescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 20 22:36 6.3 2.2 3.8 42.7% 36.4% 61.5% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 20:40 6.5 3.5 3.5 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 23:18 3.8 2.3 3.3 33.3% 20.0% 40.0% 0 0
Liga National W Liga National W 12 22:34 7.5 2 4.1 46.6% 46.7% 62.5% 0 0
Romania W 4 18:02 6 1.8 1.5 34.6% 30.0% 37.5% 0 0
Municipal Targoviste W 26 28:03 10.5 2.8 2.9 39.6% 27.2% 67.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions