C. Ponsar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Legia 1 23:46 11 4 5 37.5% 50.0% 75.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 23:46 11 4 5 37.5% 50.0% 75.0% 0 0
Legia 42 23:29 10.8 6 1.7 48.5% 27.7% 77.0% 5 0
Legia 7 19:41 6.1 4.1 1.3 38.9% 29.4% 100.0% 0 0
ASA 39 23:22 12.5 4.7 2.1 29.9% 29.9% 69.6% 0 0
ASA 4 18:33 11 3.8 1 38.2% 28.6% 80.0% 0 0
ASA 33 25:05 12.4 4.8 2.5 36.0% 36.2% 73.1% 0 0
ASA 1 21:12 5 2 2 16.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions