C. Pizarro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San German 26 9:07 3.7 1 2.1 38.0% 35.4% 78.6% 0 0
BSN BSN 26 9:07 3.7 1 2.1 38.0% 35.4% 78.6% 0 0
Criollos de Caguas 18 10:36 4.5 1.3 2.2 37.9% 30.2% 40.0% 0 0
Toros del Valle 17 28:15 11.5 4.4 6.8 49.0% 43.8% 52.9% 3 0
Criollos de Caguas Vaqueros de Bayamon 51 18:12 6.2 1.9 3.5 37.3% 28.9% 76.7% 2 0
Capitanes de Arecibo 6 19:15 4.3 2.3 3.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions