C. Pires

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 2 14:14 1.5 2 2 20.0% 25.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 14:14 1.5 2 2 20.0% 25.0% 0% 0 0
CAB Madeira W 14 10:12 0.6 0.8 0.3 15.0% 25.0% 0% 0 0
CAB Madeira W 1 10:21 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
CAB Madeira W 9 6:17 0.2 0.3 0.3 14.3% 0.0% 0% 0 0
CAB Madeira W 12 9:36 0.6 0.3 0.3 14.3% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions