C. Pinel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 6 5:49 0.5 0.3 0.3 14.3% 25.0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 3:39 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 4 6:54 0.8 0.5 0.2 16.7% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions