C. Pestillo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SESI Araraquara W 17 13:41 4.8 3.8 0.9 52.1% 0.0% 38.5% 0 0
LBF W LBF W 17 13:41 4.8 3.8 0.9 52.1% 0.0% 38.5% 0 0
SESI Araraquara W Brazil U19 W 22 9:03 1.8 2.5 0.4 37.0% 20.0% 66.7% 0 0
Catanduva W 12 9:36 2.7 2.4 0.5 41.9% 28.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions