C. Perry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 52 17:11 12.2 5.8 0.9 65.5% 0.0% 52.8% 9 0
CIBACOPA CIBACOPA 52 17:11 12.2 5.8 0.9 65.5% 0.0% 52.8% 9 0
Astros 7 18:48 15.6 6.9 1.4 70.0% 0% 54.3% 1 0
Olimpico 1 14:31 6 4 1 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions