C. Peri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lanus W 16 31:49 8.9 6 1.4 44.9% 6.7% 76.1% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 16 31:49 8.9 6 1.4 44.9% 6.7% 76.1% 1 0
Lanus W 28 33:09 7.7 8 1.6 46.7% 16.7% 53.4% 3 0
Galitos W 21 26:39 3.3 5.5 0.9 38.0% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions