C. Perdriau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 28 11:41 1.6 2.9 0.5 35.3% 0% 66.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 11:25 1.6 2.8 0.5 37.5% 0% 57.1% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 15:10 1 4 1.5 0.0% 0% 100.0% 0 0
Mondeville W 29 9:43 2.2 2.1 0.5 55.1% 0% 64.3% 0 0
Angers W 10 3:52 1.5 0.8 0.2 43.8% 0.0% 50.0% 0 0
France U19 W 4 5:04 0.5 1.5 0 25.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions