C. Pepin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 34 23:40 10.6 5.9 1.2 54.3% 34.2% 68.5% 2 0
Pro B Pro B 34 23:40 10.6 5.9 1.2 54.3% 34.2% 68.5% 2 0
Aix Maurienne 40 23:39 10.8 7.3 2.1 28.6% 28.2% 60.4% 5 0
Aix Maurienne 3 18:43 5.7 5 2 37.5% 25.0% 66.7% 0 0
Siroki Brijeg 15 25:07 13.1 6.9 1.2 54.7% 27.6% 57.1% 1 0
Siroki Brijeg 5 24:26 10.8 5.8 0.4 64.3% 44.4% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions