C. Penha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pinheiros 3 13:53 8 4 0.3 40.0% 14.3% 85.7% 0 0
Super 8 Super 8 3 13:53 8 4 0.3 40.0% 14.3% 85.7% 0 0
Pinheiros 46 20:31 7.7 3.7 0.9 36.8% 25.0% 76.1% 0 0
Canterbury Rams 14 21:17 15.1 5.8 1 51.6% 29.5% 72.2% 2 0
Norrkoping 44 20:55 11.2 4.2 0.8 51.8% 40.9% 76.7% 0 0
Norrkoping 9 21:32 10.7 6 1.2 50.0% 34.1% 30.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions