C. Payton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Abejas 3 29:19 13 10 3.3 52.0% 27.3% 83.3% 1 0
LNBP LNBP 3 29:19 13 10 3.3 52.0% 27.3% 83.3% 1 0
Bora OGM Ormanspor 15 19:29 8.8 5 2.3 52.0% 23.5% 66.7% 1 0
Pecsi VSK AEK Larnaca Lavrio 23 26:04 12.7 7.6 1.6 56.6% 41.4% 52.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions