C. Paxton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Essex Rebels W 25 22:02 6.2 3.1 1.2 39.7% 39.3% 84.6% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 5 24:37 7.4 4.8 1.8 41.4% 44.4% 83.3% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 20:51 10 1 0 57.1% 50.0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 19 21:25 5.7 2.8 1.2 38.0% 37.7% 83.3% 0 0
Essex Rebels W 22 18:47 5.5 3.7 1.2 38.5% 39.2% 70.0% 0 0
Great Britain W 1 31:37 4 3 2 50.0% 0.0% 0% 0 0
Essex Rebels W 3 17:36 4.7 3.3 0.7 25.0% 27.3% 50.0% 0 0
Essex Rebels W 2 34:17 18 10.5 3 48.0% 80.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions