C. Parker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 5 13:48 3.8 0.6 2.6 66.7% 66.7% 90.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 5 13:48 3.8 0.6 2.6 66.7% 66.7% 90.0% 0 0
Kriol Star 5 34:34 12.2 2.8 6.6 51.2% 25.0% 82.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions