C. Parker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Vegas Aces W 24 10:42 4.6 2.8 0.6 45.6% 18.2% 76.9% 0 0
NBA NBA 23 10:58 4.8 2.9 0.6 47.0% 18.2% 76.9% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 4:48 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Las Vegas Aces W 7 6:56 4 1 0.1 52.9% 50.0% 80.0% 0 0
Atlanta Dream W 25 18:43 9.2 4.8 1.5 27.3% 21.4% 88.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions