C. Parisi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 11 22:28 2.5 3.1 4.1 28.2% 0.0% 83.3% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 11 22:28 2.5 3.1 4.1 28.2% 0.0% 83.3% 0 0
Graffenstaden W 16 24:06 4.6 2 3.5 26.3% 17.5% 89.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions