C. Parchment

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 2 6:19 4.5 3.5 0 50.0% 40.0% 50.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 6:19 4.5 3.5 0 50.0% 40.0% 50.0% 0 0
Canada U19 W 7 18:35 8.1 5.9 2.4 43.2% 33.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions