C. Paez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 26 24:04 10 2.5 3.3 42.3% 35.2% 91.4% 0 0
Superliga Superliga 26 24:04 10 2.5 3.3 42.3% 35.2% 91.4% 0 0
Brillantes 24 18:20 4.7 1.8 3.3 39.0% 38.5% 84.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions