C. P. Kolissoko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 24 13:16 1.5 1.3 2 29.2% 20.7% 50.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 17:29 3 1.5 2 25.0% 20.0% 50.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 12:53 1.3 1.3 2 30.0% 20.8% 0% 0 0
Mondeville W 2 4:20 0 0 1.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions