C. Ozdogan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samsun Basketbol W 17 12:51 4.8 3.1 0.9 41.3% 26.9% 86.7% 0 0
TKBL Women TKBL Women 14 14:23 5.9 3.5 1.1 43.7% 29.2% 86.7% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 5:41 0 1.3 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions