C. Osborne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorzow W 2 18:17 10.5 1 2 72.7% 62.5% 0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 2 18:17 10.5 1 2 72.7% 62.5% 0% 0 0
Gorzow W 20 18:01 7.8 2.6 2.8 41.4% 26.2% 83.3% 1 0
Phoenix Mercury W 2 5:00 1 0.5 0.5 0% 0% 0% 0 0
USA W 7 23:23 5.1 4.1 3 25.5% 21.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions