C. Omoruyi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK Galatasaray Maccabi Tel Aviv 20 14:10 6.2 3.4 0.3 63.4% 0% 76.0% 0 0
Basket League Basket League 13 16:28 7.8 4.2 0.5 70.5% 0% 83.3% 0 0
Super Ligi Super Ligi 5 11:08 3.4 1.4 0.2 50.0% 0% 60.0% 0 0
Super League Super League 2 6:46 2.5 3 0 28.6% 0% 50.0% 0 0
Toronto Raptors PAOK Galatasaray Maccabi Tel Aviv 15 9:51 4.3 2.9 0.1 61.1% 0% 65.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions