C. Oluyitan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 40 22:43 8.8 3.5 1.4 42.0% 36.9% 84.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 40 22:43 8.8 3.5 1.4 42.0% 36.9% 84.6% 0 0
CSM Targu Jiu 28 17:48 10.2 2.4 0.7 47.1% 40.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions