C. Offurum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg Olympic 33 27:20 18.5 6.7 2.1 58.7% 35.4% 72.2% 6 0
SB League SB League 33 27:20 18.5 6.7 2.1 58.7% 35.4% 72.2% 6 0
Fribourg Olympic 1 26:51 12 6 3 42.9% 0.0% 100.0% 0 0
Fribourg Olympic 6 21:17 11 3.2 1.3 62.8% 33.3% 60.0% 0 0
Fribourg Olympic Norrkoping 7 27:36 14.6 5.9 1.6 57.1% 25.0% 64.5% 0 0
Chartres 2 28:15 12 8 1.5 45.5% 0.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions