C. Novatti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorriones W 13 22:25 8.4 3.2 0.8 41.6% 30.8% 70.4% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 13 22:25 8.4 3.2 0.8 41.6% 30.8% 70.4% 0 0
Gorriones W 11 14:29 5.9 3.2 1.7 42.1% 33.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions