C. Nguyen Albert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hanoi Buffaloes 16 12:39 4.2 2.6 0 45.2% 17.2% 60.0% 0 0
VBA VBA 16 12:39 4.2 2.6 0 45.2% 17.2% 60.0% 0 0
Hanoi Buffaloes 11 7:29 2.8 1.2 0.2 46.2% 50.0% 100.0% 0 0
Hanoi Buffaloes 19 7:49 2.8 1.7 0.1 49.0% 25.0% 18.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions