C. Neves

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 1 18:04 3 2 3 20.0% 50.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 18:04 3 2 3 20.0% 50.0% 0% 0 0
Imortal W 22 13:17 2 1.5 1.7 34.6% 0.0% 43.8% 0 0
Gdessa Barreiro W CAB Madeira W 18 18:41 2.3 2.9 2.2 29.1% 18.2% 58.3% 0 0
Gdessa Barreiro W 3 9:53 0.7 0.7 0.3 0.0% 0% 100.0% 0 0
Gdessa Barreiro W 32 18:24 2 1.6 1.9 30.5% 10.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions