C. Neumann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 15 25:17 10.2 9 1.6 41.7% 28.3% 74.4% 5 0
WABA League Women WABA League Women 3 14:56 10 4 0.3 58.8% 33.3% 80.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 12 27:52 10.2 10.2 1.9 39.1% 27.7% 72.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions