C. Naranjo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Animas 4 11:41 2.2 1.2 0.8 25.0% 28.6% 100.0% 0 0
LNB LNB 4 11:41 2.2 1.2 0.8 25.0% 28.6% 100.0% 0 0
Las Animas 3 16:41 7 2.3 0.3 60.0% 62.5% 100.0% 0 0
Las Animas 25 23:01 5.6 3.4 1.4 38.5% 29.7% 85.0% 0 0
Las Animas 8 26:43 12 4.4 1.9 46.8% 41.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions