C. Mounce

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iwate 52 32:30 21.2 7.6 2.9 50.3% 31.1% 74.6% 14 0
B2.League B2.League 52 32:30 21.2 7.6 2.9 50.3% 31.1% 74.6% 14 0
ASA 37 25:35 13.6 5.1 1 42.4% 35.9% 86.5% 1 0
ASA 1 27:53 11 9 0 62.5% 0.0% 100.0% 0 0
Donar Groningen 10 27:34 15.8 6 1.3 53.0% 37.9% 71.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions