C. Mosengo-Masa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 17 18:04 8.8 7.3 0.6 53.6% 0% 38.5% 4 0
Premier League W Premier League W 17 18:04 8.8 7.3 0.6 53.6% 0% 38.5% 4 0
Union Hainaut W 19 20:52 4.5 4.7 0.7 39.6% 0.0% 11.8% 0 0
Toulouse W 28 21:01 7.4 4.8 0.7 51.1% 0% 54.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions