C. Morales

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabios Baloncesto Sabios de Manizales 13 12:23 3.2 1.5 0.4 38.5% 40.0% 66.7% 0 0
LBP LBP 13 12:23 3.2 1.5 0.4 38.5% 40.0% 66.7% 0 0
Motilones del Norte 19 10:56 4.1 1.8 0.9 44.1% 32.4% 58.3% 1 0
Deportivo Campoalto 12 31:19 13.1 6.2 2.2 33.8% 20.3% 70.2% 1 0
Motilones del Norte Titanes de Barranquilla 30 7:04 2.1 1 0.3 38.2% 20.0% 60.0% 0 0
Felix Perez Cardozo 11 29:11 12.2 5.6 3 38.3% 29.8% 64.1% 0 0
Corsarios Cartagena Motilones del Norte 28 21:14 6.8 2.9 1.1 35.6% 25.0% 54.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions