C. Mihalko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klaipedos Neptunas W 16 25:43 12.9 7.8 1.4 48.7% 34.1% 78.1% 4 0
SLB Women SLB Women 10 25:23 14.9 7.9 2 52.3% 38.2% 80.0% 4 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 26:15 9.5 7.5 0.5 40.8% 26.7% 75.0% 0 0
Klaipedos Neptunas W 18 26:45 15.1 7.8 2.4 53.8% 41.7% 83.3% 4 0
Siauliai W 32 35:45 21.3 8 3.2 50.8% 40.5% 81.9% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions