C. Miculka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Florida W 15 25:07 14.2 6.7 2.4 44.4% 15.4% 80.3% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 15 25:07 14.2 6.7 2.4 44.4% 15.4% 80.3% 1 0
Union Florida W 19 27:26 13.9 8.3 1.3 42.1% 25.0% 72.6% 5 0
Union Florida W Malvin W 29 27:44 12.9 9.3 1.7 38.7% 24.7% 81.9% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions