C. Mertzig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern 15 22:43 5.8 1.7 1.8 35.4% 31.2% 77.8% 0 0
Total League Total League 15 22:43 5.8 1.7 1.8 35.4% 31.2% 77.8% 0 0
Contern 21 21:44 5.7 1.7 1.7 38.1% 39.1% 72.4% 0 0
Contern 22 19:10 4.9 1.3 1.2 35.9% 32.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions