C. Menendez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferrol W 47 12:18 3.6 1.3 1.2 34.5% 29.1% 81.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 18 12:09 3.6 1.4 1.7 42.9% 37.5% 77.8% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 12:24 3.6 1.2 0.9 30.4% 25.8% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions