C. McLaughlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong Eastern 5 34:10 16.2 14 2.2 55.9% 12.5% 77.8% 5 0
EASL EASL 5 34:10 16.2 14 2.2 55.9% 12.5% 77.8% 5 0
Hong Kong Eastern 19 30:43 17.1 13.2 1.6 59.2% 20.0% 68.5% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions