C. McIntosh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Auckland Tuatara 10 7:17 1.7 0.4 0.1 22.2% 33.3% 60.0% 0 0
NBL NBL 10 7:17 1.7 0.4 0.1 22.2% 33.3% 60.0% 0 0
Auckland Tuatara 11 6:31 1.3 1.8 0.5 26.7% 8.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions