C. McInerney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 3 14:01 2.3 2.3 1 14.3% 7.7% 50.0% 0 0
Superettan Superettan 3 14:01 2.3 2.3 1 14.3% 7.7% 50.0% 0 0
AIK Basket 18 16:49 7 3.3 1.3 37.5% 23.9% 65.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions