C. McGriff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers Utah Jazz 7 22:31 10.4 6.1 0.9 32.8% 31.7% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 3 19:34 11.7 5.7 0.3 34.6% 35.7% 100.0% 0 0
NBA NBA 4 24:44 9.5 6.5 1.2 31.6% 29.6% 100.0% 0 0
Aguada Santeros Indios de Mayaguez 28 27:55 15.3 6.4 1.7 43.1% 30.5% 81.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions