C. McCauley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 5 28:25 18.6 5.4 1.6 51.5% 48.5% 63.6% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 5 28:25 18.6 5.4 1.6 51.5% 48.5% 63.6% 0 0
TSU 30 27:10 16.3 5.9 1.5 49.2% 42.3% 70.4% 2 0
Hottur 6 31:26 18.5 6.2 1.3 41.1% 42.2% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions