C. Mbodj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal 4 5:04 2.5 1.2 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 4 5:04 2.5 1.2 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Nara 53 26:03 11 8.1 1.6 50.9% 0.0% 67.1% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions