C. Matic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladost Zemun 29 21:14 9.6 6.1 1 58.5% 20.0% 70.1% 3 0
First League First League 29 21:14 9.6 6.1 1 58.5% 20.0% 70.1% 3 0
Mladost Zemun 28 18:06 5.8 3.9 1 60.7% 34.6% 66.7% 2 0
Mladost Zemun 30 13:48 5.9 3.1 0.5 55.7% 25.0% 76.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions